Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #11873

enigmatic

/,enig'mætik/

tính từ

  • bí ẩn, khó hiểu
Đồng nghĩa mysteriouspuzzling
Trái nghĩa cleartransparent
Định nghĩa tiếng Anh

s. not clear to the understanding\ns. resembling an oracle in obscurity of thought

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...