| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/əbˈskjʊr.ɪŋ/
|
v. |
làm mờ, che khuất
The fog is obscuring the view.
Sương mù đang che khuất tầm nhìn.
Chi tiếtClouds obscuring the sun are common.Mây che khuất mặt trời là điều bình thường.
Đồng nghĩaconcealinghiding
Cụm hay dùngobscuring the truthobscuring details
Họ từobscure (adj)
Thường dùng khi nói về tầm nhìn hoặc thông tin.
|
— |
|
/ˈfɔːrmɪdəbəl/
|
adj. |
đáng gờm, ấn tượng và khó đối phó
The firm built a formidable reputation in financial consulting.
Công ty xây dựng được danh tiếng đáng nể trong tư vấn tài chính.
Chi tiếtShe faced formidable competition in the regional market.Cô đối mặt với sự cạnh tranh đáng gờm trên thị trường khu vực.
Đồng nghĩaimposingimpressivedaunting
Cụm hay dùngformidable challengeformidable opponentformidable reputationformidable taskformidable array of
Họ từformidably (adv.) một cách đáng gờm
Không chỉ 'khó' mà còn gợi ý sự kính nể/kinh sợ. Dùng cho cả người lẫn tình huống.
|
— |
|
/fɔːrdʒɪŋ/
|
v. |
làm giả, tạo ra
He is forging a signature.
Anh ấy đang làm giả chữ ký.
Chi tiếtForging documents is illegal.Làm giả tài liệu là bất hợp pháp.
Đồng nghĩafakingcounterfeiting
Cụm hay dùngforging documentsforging relationships
Họ từforgery (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
|
— |
|
/ˈdɪs.ɪ.peɪts/
|
v. |
tan biến, phân tán
The heat dissipates quickly in water.
Nhiệt độ tan biến nhanh trong nước.
Chi tiếtHis anger dissipates after a while.Cơn giận của anh ấy tan biến sau một lúc.
Đồng nghĩadispersesevaporates
Cụm hay dùngdissipates into airdissipates energy
Họ từdissipation (n)
Thường dùng khi nói về năng lượng hoặc cảm xúc.
|
— |
|
/ˈsɪnɪsɪzəm/
|
noun |
tinh thần hoài nghi, không tin tưởng
His cynicism about politics is well-known.
Sự hoài nghi của anh ấy về chính trị là điều nổi tiếng.
|
— |
|
/ˈnjuː.səns/
|
n. |
điều phiền toái, rắc rối không nghiêm trọng nhưng gây khó chịu
Repeated system errors became a nuisance for users.
Lỗi hệ thống lặp lại trở thành điều phiền toái cho người dùng.
Chi tiếtThe construction noise was a nuisance to nearby offices.Tiếng ồn thi công là điều phiền toái cho văn phòng lân cận.
Đồng nghĩaannoyanceinconvenience
Cụm hay dùngpublic nuisanceminor nuisanceprove a nuisancenuisance complaint
Phiền toái nhỏ — không phải khủng hoảng. Cấp độ thấp hơn 'threat' hay 'crisis'.
|
— |
|
/ˈkruːsɪbəl/
|
noun |
nồi nung, nơi thử thách
The war was a crucible for social change.
Cuộc chiến là một nồi nung cho sự thay đổi xã hội.
|
— |
|
/ˈhʌm.bəlˌbræɡ.ɪŋ/
|
n. |
khoe khoang một cách khiêm tốn
She posted about her promotion as humblebragging.
Cô ấy đăng về thăng chức như một cách khoe khoang.
Chi tiếtHis humblebragging annoys many of his friends.Cách khoe khoang khiêm tốn của anh ấy làm bạn bè khó chịu.
Đồng nghĩaself-deprecation
Cụm hay dùnghumblebragging posthumblebragging tone
Thường dùng để chỉ hành động khoe khoang một cách tinh tế.
|
— |
|
/rɪˈlɪŋ.kwɪʃ/
|
v. |
từ bỏ, nhường lại (quyền, chức vụ)
She relinquished her role as department head.
Cô ấy từ bỏ vai trò trưởng phòng của mình.
Chi tiếtThe CEO relinquished control to the new board.CEO nhường quyền kiểm soát cho hội đồng mới.
Đồng nghĩasurrendercede
Cụm hay dùngrelinquish controlrelinquish authorityrelinquish a positionrelinquish rights
Trang trọng và chủ động hơn 'give up'; hàm ý tiếc nuối hoặc tự nguyện.
|
— |
|
/ˌenɪɡˈmætɪk/
|
adj. |
bí ẩn, khó hiểu
His enigmatic smile puzzled everyone.
Nụ cười bí ẩn của anh ấy khiến mọi người bối rối.
|
— |
|
/ˈjɜːr.nɪŋ/
|
n. |
mong mỏi, khao khát
She felt a yearning for her hometown.
Cô ấy cảm thấy khao khát quê hương.
Chi tiếtHis yearning for freedom was evident.Khao khát tự do của anh ấy rất rõ ràng.
Đồng nghĩalongingdesire
Cụm hay dùngyearning for somethingyearning heart
Họ từyearn (v)
Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ về điều gì đó.
|
— |
|
/ɪˌven.tʃuˈæl.ɪ.ti/
|
n. |
khả năng xảy ra, tình huống có thể
We must prepare for every eventuality.
Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi khả năng xảy ra.
Chi tiếtThe eventuality of rain changed our plans.Khả năng trời mưa đã thay đổi kế hoạch của chúng tôi.
Đồng nghĩapossibilityoutcome
Cụm hay dùngprepare for eventualityconsider every eventuality
Thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán hoặc chuẩn bị.
|
— |
|
/seɪdʒ/
|
danh từ |
người khôn ngoan
The sage offered advice to the young.
Người khôn ngoan đã đưa ra lời khuyên cho người trẻ.
Chi tiếtThe sage offered advice to the king.Người khôn ngoan đã đưa ra lời khuyên cho nhà vua.
Đồng nghĩawise personphilosopher
Cụm hay dùngsage advicesage wisdomsage teachings
Người khôn ngoan thường được tôn trọng trong xã hội.
|
— |
|
/ɪˈluː.sɪv/
|
adjective |
khó nắm bắt, khó hiểu
The solution to the problem remained elusive for many years.
Giải pháp cho vấn đề vẫn khó nắm bắt trong nhiều năm.
|
— |
|
/ˈfɔːltə/
|
v. |
chững lại, lung lay (rồi có thể tiếp tục)
The project faltered halfway through but eventually succeeded.
Dự án chững lại giữa chừng nhưng cuối cùng vẫn thành công.
Chi tiết Có lúc trồi sụt, do dự. Cũng nói về giọng nói/bước chân run rẩy, ngập ngừng.
|
— |
|
/ɪɡˈzɪl.ə.reɪ.tɪŋ/
|
adj. |
hứng khởi, phấn chấn
The ride was exhilarating and fun.
Chuyến đi thật hứng khởi và vui vẻ.
Chi tiếtHer speech was exhilarating and inspiring.Bài phát biểu của cô ấy thật hứng khởi và truyền cảm hứng.
Đồng nghĩaexcitingthrilling
Cụm hay dùngexhilarating experienceexhilarating moment
Dùng để miêu tả cảm giác vui vẻ, phấn khởi.
|
— |
|
/dɪˈfaɪ dɪˈskrɪp.ʃən/
|
phr. |
khó có thể mô tả
The beauty of the sunset defies description.
Vẻ đẹp của hoàng hôn khó có thể mô tả.
Chi tiếtHer talent defies description; it's extraordinary.Tài năng của cô ấy khó có thể mô tả; thật phi thường.
Cụm hay dùngdefy beliefdefy explanation
Dùng khi điều gì đó vượt quá khả năng mô tả.
|
— |
|
/ˈmel.əˌdrɑː.mə/
|
n. |
vở kịch cảm động, kịch tính
The film was a melodrama about lost love.
Bộ phim là một vở kịch cảm động về tình yêu đã mất.
Chi tiếtShe enjoys watching melodramas on TV.Cô ấy thích xem các vở kịch cảm động trên TV.
Đồng nghĩadramatheatricality
Cụm hay dùngmelodrama queenmelodrama series
Thường có yếu tố cảm xúc mạnh mẽ.
|
— |
|
/ˈkɔːr.pər.əl ˌmɔːr.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
|
phr. |
sự hành hạ thân xác
Corporal mortification was practiced by some religious groups.
Sự hành hạ thân xác được thực hành bởi một số nhóm tôn giáo.
Chi tiếtHe believed in corporal mortification for spiritual growth.Ông tin vào sự hành hạ thân xác để phát triển tinh thần.
Cụm hay dùngpractice corporal mortification
Liên quan đến việc tự hành hạ để thể hiện đức tin.
|
— |
|
/ˈpæθ.ə.lə.dʒaɪ.zɪŋ/
|
v. |
định nghĩa một hành vi là bệnh lý
He is pathologizing normal behavior.
Anh ấy đang định nghĩa hành vi bình thường là bệnh lý.
Chi tiếtDon't pathologize your feelings too quickly.Đừng định nghĩa cảm xúc của bạn quá nhanh.
Đồng nghĩamedicalizingdiagnosing
Cụm hay dùngpathologizing behaviorpathologizing emotions
Họ từpathology (n)pathological (adj)
Thường dùng trong tâm lý học và y học.
|
— |
|
/'pezənt/
|
n |
Nông dân
The peasant worked hard in the fields to provide food for his family.
Người nông dân làm việc chăm chỉ trên cánh đồng để cung cấp thực phẩm cho gia đình.
Chi tiếtThe peasant grows crops to feed his family.Người nông dân trồng cây để nuôi gia đình.
Đồng nghĩafarmeragrarian
Cụm hay dùngpeasant farmerlandless peasantpeasant class
Thường dùng để chỉ nông dân truyền thống.
|
— |
|
/əˈsɛtɪk ˌmɔːrtɪfɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
sự khổ hạnh tự nguyện
He practices ascetic mortification daily.
Ông ấy thực hành khổ hạnh tự nguyện hàng ngày.
Chi tiếtAscetic mortification can lead to spiritual growth.Khổ hạnh tự nguyện có thể dẫn đến sự phát triển tâm linh.
Cụm hay dùngascetic practicesascetic lifestyle
Liên quan đến tôn giáo và triết học.
|
— |
|
/prəˈlɔŋd ˈvɪdʒ.əlz/
|
phr. |
sự thức tỉnh kéo dài
They held prolonged vigils for peace.
Họ tổ chức những buổi thức tỉnh kéo dài vì hòa bình.
Chi tiếtProlonged vigils can be exhausting.Những buổi thức tỉnh kéo dài có thể rất mệt mỏi.
Cụm hay dùngprolonged vigil for justiceprolonged vigils for victims
Thường liên quan đến các sự kiện tôn giáo hoặc xã hội.
|
— |
|
/səbˈduː/
|
v. |
chinh phục, làm dịu lại
They tried to subdue the rebellion.
Họ đã cố gắng chinh phục cuộc nổi dậy.
Chi tiếtShe managed to subdue her anger.Cô ấy đã làm dịu cơn giận của mình.
Đồng nghĩaconquerquell
Cụm hay dùngsubdue a crowdsubdue emotions
Họ từsubdued (adj)
Dùng khi nói về việc kiểm soát tình huống.
|
— |
|
/pəˈθɒl.ə.dʒaɪz/
|
v. |
định nghĩa là bệnh lý, coi là bệnh
He pathologizes her behavior.
Anh ấy coi hành vi của cô ấy là bệnh lý.
Chi tiếtThe report pathologizes common emotions.Báo cáo coi những cảm xúc phổ biến là bệnh lý.
Đồng nghĩadiagnoseslabels
Cụm hay dùngpathologize behaviorpathologize emotions
Họ từpathology (n)pathological (adj)
Thường dùng trong tâm lý học.
|
— |
|
/ɪˈdɪl.ɪk/
|
adj. |
thơ mộng, đẹp như tranh
They had an idyllic vacation.
Họ có một kỳ nghỉ thơ mộng.
Chi tiếtThe village is set in an idyllic landscape.Làng nằm trong một khung cảnh đẹp như tranh.
Đồng nghĩapicturesquecharming
Cụm hay dùngidyllic settingidyllic life
Thường dùng để miêu tả cảnh đẹp.
|
— |
|
/dɪsˈtoʊ.pi.ən/
|
adjective |
thuộc về một xã hội tồi tệ, không lý tưởng
The novel depicts a dystopian future where freedom is lost.
Cuốn tiểu thuyết mô tả một tương lai tồi tệ nơi tự do bị mất.
|
— |
|
/ˈsʌf.ə.keɪts/
|
v. |
ngạt thở, làm ngột ngạt
The smoke suffocates the fire.
Khói làm ngạt thở ngọn lửa.
Chi tiếtHe feels suffocated in the crowded room.Anh ấy cảm thấy ngột ngạt trong phòng đông người.
Đồng nghĩachokesstifles
Cụm hay dùngsuffocate with smokesuffocate under pressure
Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
|
— |
Đang tải...