untitled
/ʌnˈtaɪ.təld/ B1
Nghĩa
không có tiêu đề
tính từ
Định nghĩa · Not having a title or name.
“The painting is untitled.”Bức tranh không có tiêu đề.
“The book was untitled and mysterious.”Cuốn sách không có tiêu đề và bí ẩn.
Cụm hay dùng
untitled workuntitled project
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghệ thuật hoặc văn học.
Ghi chú · Không có tiêu đề thường gây sự tò mò.