Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

untitled

/ʌnˈtaɪ.təld/ B1

Nghĩa

không có tiêu đề tính từ

Định nghĩa · Not having a title or name.

“The painting is untitled.”Bức tranh không có tiêu đề.

“The book was untitled and mysterious.”Cuốn sách không có tiêu đề và bí ẩn.

Đồng nghĩa namelessunlabeled

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghệ thuật hoặc văn học.

Ghi chú · Không có tiêu đề thường gây sự tò mò.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...