bunch
/bʌntʃ/ B1
Nghĩa
một nhóm
danh từ
Định nghĩa · a group of things or people held together
“I bought a bunch of bananas.”Tôi đã mua một chùm chuối.
“She picked a bunch of flowers from the garden.”Cô ấy đã hái một bó hoa từ vườn.
Cụm hay dùng
bunch of grapesbunch of keysbunch of flowers
Mẹo IELTS · Mô tả đồ vật trong phần viết hoặc nói.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nhóm vật thể.