Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bunch

/bʌntʃ/ B1

Nghĩa

một nhóm danh từ

Định nghĩa · a group of things or people held together

“I bought a bunch of bananas.”Tôi đã mua một chùm chuối.

“She picked a bunch of flowers from the garden.”Cô ấy đã hái một bó hoa từ vườn.

Mẹo IELTS · Mô tả đồ vật trong phần viết hoặc nói.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ nhóm vật thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...