Kho từ › thể thao › field

field

A2 n 📁 thể thao NAVS-SENSE
sân (thi đấu), sân cỏ
UK /fiːld/ · US /fiːld/
The players ran onto the field.
→ Các cầu thủ chạy ra sân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...