Kho từ › thể thao › record

record

A2 n 📁 thể thao NAVS-SENSE
kỷ lục
UK /ˈrekɔːrd/ · US /ˈrekɔːrd/
He broke the world record for the 100 metres.
→ Anh ấy phá kỷ lục thế giới cự ly 100 mét.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...