Kho từ › thể thao › train

train

A2 v 📁 thể thao NAVS-SENSE
tập luyện, rèn luyện
UK /treɪn/ · US /treɪn/
She trains five times a week for the marathon.
→ Cô ấy tập luyện năm buổi mỗi tuần cho giải marathon.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...