Kho từ › âm nhạc › chorus

chorus

B1 n 📁 âm nhạc NAVS-SENSE
điệp khúc
UK · US
Everyone sang along with the chorus.
→ Ai cũng hát theo đoạn điệp khúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...