Từ vựng B1

Chủ đề âm nhạc · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

single

/ˈsɪŋɡl/ B1

Nghĩa

đĩa đơn (bài hát phát hành riêng) n

Định nghĩa · A song released separately from an album.

“The band released their new single last week.”Ban nhạc phát hành đĩa đơn mới tuần trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...