Kho từ › sức khoẻ › cold

cold

A1 n 📁 sức khoẻ NAVS-SENSE
cảm lạnh
UK /koʊld/ · US /koʊld/
I have a bad cold and a sore throat.
→ Tôi bị cảm lạnh nặng và đau họng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...