Kho từ › cơ thể › digit

digit

B2 n 📁 cơ thể NAVS-SENSE
ngón tay, ngón chân
UK /ˈdɪdʒɪt/ · US /ˈdɪdʒɪt/
The human hand has five digits.
→ Bàn tay người có năm ngón.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...