Kho từ › cơ thể › rumble

rumble

B2 v 📁 cơ thể NAVS-SENSE
(bụng) sôi, kêu ọc ọc
UK /ˈrʌmbl/ · US /ˈrʌmbl/
My stomach was rumbling all through the lesson.
→ Bụng tôi sôi ọc ọc suốt buổi học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...