Kho từ › cơ thể › limb

limb

B2 n 📁 cơ thể NAVS-SENSE
chi (tay hoặc chân)
UK · US
The accident left him with a broken limb.
→ Tai nạn khiến anh ấy gãy một chi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...