Từ vựng B1

Chủ đề tuyển dụng · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

résumé

/rɪˈzuːm/ B1

Nghĩa

sơ yếu lý lịch, CV xin việc n

Định nghĩa · A document summarizing work experience.

“Attach your résumé to the application email.”Đính kèm sơ yếu lý lịch vào email ứng tuyển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...