Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

42. Bóng đá

38 từ A2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  38 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈsteɪdiəm/
danh từ
sân vận động
The stadium was filled with cheering fans.
Sân vận động đã đầy ắp những người hâm mộ cổ vũ.
Chi tiết
The concert was held at the stadium.Buổi hòa nhạc tổ chức tại sân vận động.
Đồng nghĩaarenafield
Cụm hay dùngfootball stadiumstadium seating
Sân vận động lớn ngoài trời hoặc trong nhà
—
/stænd/
động từ
đứng
Please stand up.
Xin vui lòng đứng dậy.
Chi tiết
Please stand for the national anthem.Xin hãy đứng dậy khi quốc ca.
Đồng nghĩariseget up
Cụm hay dùngstand upstand forstand out
Họ từstanding (adj)standpoint (n)
Dùng 'stand' khi đứng thẳng, không phải ngồi.
—
/pɪtʃ/
n.
sân (bóng đá)
The players walked onto the pitch as the crowd cheered.
Các cầu thủ bước ra sân trong tiếng cổ vũ của khán giả.
Chi tiết
Đồng nghĩafield
Cụm hay dùnga football pitchon the pitch
Sân cỏ chơi bóng đá (Anh-Anh). Anh-Mỹ gọi "field". Khác "court" (sân tennis/bóng rổ) và "course" (sân golf).
—
/ˈtʌtʃ.laɪn/
n
Đường biên
The players stay close to the touchline during the game.
Các cầu thủ ở gần đường biên trong trận đấu.
Chi tiết
The ball went out of play on the touchline.Bóng ra ngoài ở đường biên dọc.
Đồng nghĩasidelineboundary line
Cụm hay dùngalong the touchlinetouchline refereenear the touchline
Đường biên dọc sân bóng đá.
—
/ˈpɛnəlti ˈɛriə/
n.phr
Khu phạt đền
The goalkeeper stands in the penalty area to protect the goal.
Thủ môn đứng trong khu phạt đền để bảo vệ khung thành.
Chi tiết
The goalkeeper handled the ball outside the penalty area.Thủ môn bắt bóng ngoài khu phạt đền.
Đồng nghĩapenalty box18-yard box
Cụm hay dùnginside the penalty areapenalty area foulclear the penalty area
Khu vực 16m50, nơi thủ môn được dùng tay.
—
/ɡoʊl/
n
bàn thắng; khung thành
He scored the winning goal in the last minute.
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định ở phút cuối.
—
/ˈpɛn.əl.ti/
danh từ
hình phạt
He faced a penalty for his actions.
Anh ấy phải đối mặt với hình phạt cho hành động của mình.
Chi tiết
He received a penalty for speeding.Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ.
Đồng nghĩapunishmentfine
Cụm hay dùngpay a penaltypenalty kick
Họ từpenalize (v)penal (adj)
Hình phạt cho hành vi sai trái, thường là tiền hoặc phạt.
—
/ˈkɔːr.nər kɪk/
n.phr
Cú đáp hạt góc
The team gets a corner kick after the ball goes out.
Đội nhận cú đáp hạt góc sau khi bóng ra ngoài.
Chi tiết
They scored from a corner kick.Họ ghi bàn từ quả phạt góc.
Đồng nghĩacorner
Cụm hay dùngtake a corner kickcorner kick goaldefend a corner kick
Đá phạt từ góc sân khi bóng chạy hết đường biên ngang do đối phương chạm cuối.
—
/ˌfriː ˈkɪk/
n.phr
Đáp hạt trực tiếp
The player takes a free kick from outside the box.
Cầu thủ thực hiện cú đáp hạt trực tiếp từ ngoài vòng cấm.
Chi tiết
Messi scored a brilliant free kick.Messi ghi bàn từ quả đá phạt đẹp mắt.
Đồng nghĩaset piece
Cụm hay dùngdirect free kickfree kick specialistaward a free kick
Đá phạt trực tiếp, có thể ghi bàn trực tiếp.
—
/ˌɪn.daɪˈrɛktˌfriː ˈkɪk/
n.phr
Đáp hạt gián tiếp
An indirect free kick is given for a minor foul.
Một cú đáp hạt gián tiếp được trao cho lỗi nhỏ.
Chi tiết
The referee signaled an indirect free kick.Trọng tài ra hiệu quả đá phạt gián tiếp.
Đồng nghĩafree kicksoccer kick
Cụm hay dùngindirect free kickaward an indirect free kickindirect free kick inside the box
Đá phạt gián tiếp, cần chạm cầu thủ khác mới được ghi bàn.
—
/ˈkɪk.ɔːf/
phrasalv
Bắt đầu, lăn bóng
The game starts with a kickoff from the center.
Trận đấu bắt đầu với cú lăn bóng từ giữa sân.
Chi tiết
The game will kick off at 3 PM.Trận đấu sẽ bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
Đồng nghĩakick-offstart
Cụm hay dùngkick off the matchkick off timekick off ceremony
Họ từkick-off (n)
Cú đá bắt đầu trận đấu hoặc hiệp đấu.
—
/ˈaʊtsaɪd/
giới từ
bên ngoài
The dog is outside.
Con chó ở bên ngoài.
Chi tiết
He works outside the city.Anh ấy làm việc bên ngoài thành phố.
Đồng nghĩaoutdoorsexterior
Cụm hay dùngoutside worldoutside chance
Họ từoutsider (n)
Dùng 'outside' như trạng từ không cần giới từ: 'go outside'.
—
/ˈkɔːr.nər flæɡ/
n.phr
Cờ cắm tại góc sân bóng đá
The corner flag marks the corner of the soccer field.
Cờ cắm tại góc sân bóng đá đánh dấu góc sân.
Chi tiết
The ball hit the corner flag.Bóng trúng cột cờ góc.
Đồng nghĩacorner post
Cụm hay dùngcorner flag postkick near the corner flagcorner flag area
Cờ cắm ở bốn góc sân, không được di chuyển.
—
/bɛt/
động từ
đặt cược
I bet you can't finish that book in one day.
Tôi cá là bạn không thể đọc xong cuốn sách đó trong một ngày.
Chi tiết
I bet you can't do it.Tôi cá là bạn không làm được.
Đồng nghĩawagergamble
Cụm hay dùngplace a betwin a bet
Họ từbetting (n)better (n)
Đặt cược tiền hoặc vật gì đó vào kết quả.
—
/ðə ˈbɛnʧ/
n.phr
Băng ghế dự bị
The players sit on the bench during the game.
Các cầu thủ ngồi trên băng ghế dự bị trong trận đấu.
Chi tiết
He started the match on the bench.Anh ấy bắt đầu trận đấu trên băng ghế dự bị.
Đồng nghĩasubstitutes' benchsideline bench
Cụm hay dùngon the benchbench playerbench warmer
Băng ghế dự bị, nơi cầu thủ dự bị ngồi.
—
/faʊl/
n
lỗi, pha phạm lỗi
The referee called a foul near the box.
Trọng tài thổi phạt một lỗi gần vòng cấm.
—
/ˈɡoʊl laɪn/
n.phr
Vạch kẻ(khung thành)
The ball must cross the goalline to score a goal.
Bóng phải vượt qua vạch kẻ để ghi bàn.
Chi tiết
The defender cleared the ball off the goal line.Hậu vệ phá bóng ngay trên vạch vôi.
Đồng nghĩagoal lineend line
Cụm hay dùngon the goal linegoal line clearancegoal line technology
Vạch vôi khung thành, nếu bóng qua hẳn là bàn thắng.
—
/ʃuːt/
v
sút (bóng)
He shot from outside the box.
Anh ấy sút từ ngoài vòng cấm.
—
/ˈɡoʊlˌkiː.pər/
n
Thủ môn
The goalkeeper stops the ball from going into the net.
Thủ môn ngăn bóng không vào lưới.
Chi tiết
The goalkeeper made a fantastic save.Thủ môn đã có pha cứu thua xuất sắc.
Đồng nghĩagoaliekeeper
Cụm hay dùnggoalkeeper glovesgoalkeeper savegoalkeeper distribution
Họ từgoalkeeping (n)
Thủ môn, cầu thủ duy nhất được dùng tay trong vòng cấm.
—
/dɪˈfɛn.dər/
n
hậu vệ
The defender protects the goal from the other team.
Hậu vệ bảo vệ khung thành khỏi đội đối phương.
Chi tiết
The defender blocked the shot.Hậu vệ chặn cú sút.
Đồng nghĩabackdefensive player
Cụm hay dùngcentral defenderdefender tacklesdefender clears
Họ từdefend (v)defensive (adj)
Hậu vệ, cầu thủ phòng ngự.
—
/ˌsen.tə ˈbæk/
n.phr
Trung vệ
The centreback is strong and helps the goalkeeper.
Trung vệ mạnh mẽ và giúp đỡ thủ môn.
Chi tiết
The centre back scored from a corner.Trung vệ ghi bàn từ quả phạt góc.
Đồng nghĩacenter backcentral defender
Cụm hay dùngcentre back pairingcentre back headercentre back position
Trung vệ, hậu vệ trung tâm.
—
/ˈmɪdˌːl.dər/
n
Trung vệ
The midfielder controls the game and passes the ball.
Trung vệ điều khiển trận đấu và chuyền bóng.
Chi tiết
The midfielder scored a goal.Tiền vệ đã ghi bàn.
Đồng nghĩacenter midfielderplaymaker
Cụm hay dùngcentral midfielderattacking midfielder
Vị trí tiền vệ trong bóng đá
—
/əˈtæk.ɪŋ ˈmɪdˌːl.dər/
n.phr
Tiền vệ tấn công
The attacking midfielder tries to score goals for the team.
Tiền vệ tấn công cố gắng ghi bàn cho đội.
Chi tiết
He is a creative attacking midfielder.Anh ấy là tiền vệ tấn công sáng tạo.
Đồng nghĩaforward midfielder
Cụm hay dùngplay as attacking midfielderattacking midfielder role
Tiền vệ tấn công, chuyên kiến tạo
—
/ˈwɪŋ.ər/
n
Cầu thủ chạy biên
The winger runs fast down the side of the field.
Cầu thủ chạy biên chạy nhanh xuống bên cạnh sân.
Chi tiết
The winger scored a goal.Cầu thủ chạy biên đã ghi bàn.
Đồng nghĩawide playerflanker
Cụm hay dùngplay as a wingerwinger crosses the ball
Chạy biên trong bóng đá, thường tốc độ cao.
—
/ˌrɛf.əˈriː/
n
Trọng tài
The referee makes sure the game is fair for both teams.
Trọng tài đảm bảo trận đấu công bằng cho cả hai đội.
Chi tiết
The referee blew the whistle.Trọng tài thổi còi.
Đồng nghĩaumpireofficialjudge
Cụm hay dùngreferee a matchreferee's decisionreferee whistle
Họ từrefereeing (n)
Trọng tài, người điều khiển trận đấu.
—
/ˈkɒm.ənˌteɪ.tər/
n
Bình luận viên
The commentator describes the game on the radio.
Bình luận viên mô tả trận đấu trên radio.
Chi tiết
The commentator praised the player.Bình luận viên khen ngợi cầu thủ.
Đồng nghĩaannouncerbroadcaster
Cụm hay dùngsports commentatorcommentator describes the action
Họ từcommentate (v)commentary (n)
Bình luận trực tiếp sự kiện, thường trên TV/radio.
—
/səˈpɔːr.tər/
n
Cổ động viên
The supporter cheers loudly for their favorite team.
Cổ động viên cổ vũ lớn cho đội yêu thích của họ.
Chi tiết
Supporters filled the stadium.Cổ động viên lấp đầy sân vận động.
Đồng nghĩafanfollower
Cụm hay dùngloyal supportersupporter cheers
Họ từsupport (v)supportive (adj)
Cổ động viên trung thành, thường đi theo đội.
—
/ˈlaɪnz.mən/
n
Trọng tài biên
The linesman helps the referee during the football match.
Trọng tài biên giúp trọng tài trong trận bóng đá.
Chi tiết
The linesman flagged offside.Trọng tài biên phất cờ báo việt vị.
Đồng nghĩaassistant refereesideline official
Cụm hay dùnglinesman raises flaglinesman signals offside
Trọng tài biên, hỗ trợ trọng tài chính.
—
/ˈhuː.lɪ.ɡən/
n
Kẻ côn đồ, quá khích
The hooligan caused trouble at the football game.
Kẻ côn đồ đã gây rối trong trận bóng đá.
Chi tiết
Hooligans caused trouble after the match.Kẻ côn đồ gây rối sau trận đấu.
Đồng nghĩathugruffian
Cụm hay dùngfootball hooliganhooligan violence
Họ từhooliganism (n)
Kẻ gây rối, thường liên quan bạo lực thể thao.
—
/ˌrɛd ˈkɑːrd/
n.phr
Thẻ đỏ
The player received a red card for a bad foul.
Cầu thủ nhận thẻ đỏ vì phạm lỗi nặng.
Chi tiết
The referee gave him a red card.Trọng tài rút thẻ đỏ với anh ta.
Đồng nghĩaejection card
Cụm hay dùngshow a red cardred card offense
Thẻ đỏ truất quyền thi đấu, nghĩa bóng chỉ sa thải.
—
/ˌjɛl.oʊ ˈkɑːrd/
n.phr
Thẻ vàng
The referee showed a yellow card to the player.
Trọng tài đã đưa thẻ vàng cho cầu thủ.
Chi tiết
He got a yellow card for a foul.Anh ấy nhận thẻ vàng vì phạm lỗi.
Đồng nghĩacaution card
Cụm hay dùngreceive a yellow cardyellow card warning
Thẻ vàng cảnh cáo, tích lũy hai thẻ thành thẻ đỏ.
—
/koʊtʃ/
danh từ
huấn luyện viên
The coach gave us advice.
Huấn luyện viên đã cho chúng tôi lời khuyên.
Chi tiết
The coach motivated the team.Huấn luyện viên đã động viên đội.
Đồng nghĩatrainerinstructor
Cụm hay dùngfootball coachlife coach
Họ từcoaching (n)coach (v)
Người hướng dẫn, huấn luyện trong thể thao hoặc đời sống.
—
/rɪˈzɜːrv tiːm/
n.phr
Đội dự bị
The reserve team practices every Saturday morning.
Đội dự bị tập luyện mỗi sáng thứ Bảy.
Chi tiết
The reserve team won the cup.Đội dự bị đã thắng cúp.
Đồng nghĩasecond teamB team
Cụm hay dùngplay for the reserve teamreserve team match
Họ từreserve (n/v)
Đội dự bị, cầu thủ chờ cơ hội lên đội chính.
—
/ˈkɔːʃən/
n
sự cảnh cáo (thẻ vàng)
The defender received a caution for a late tackle.
Hậu vệ nhận thẻ vàng vì vào bóng muộn.
—
/ˈstɪm.jʊ.lənt/
n
Chất kích thích
Caffeine is a common stimulant in coffee and tea.
Caffeine là một chất kích thích phổ biến trong cà phê và trà.
Chi tiết
Caffeine is a mild stimulant.Caffeine là chất kích thích nhẹ.
Đồng nghĩaupperenergizer
Cụm hay dùngtake a stimulantstimulant drug
Họ từstimulate (v)stimulation (n)
Chất kích thích, bị cấm trong thể thao.
—
/ˈstrætədʒi/
danh từ
chiến lược
We need a strategy.
Chúng ta cần một chiến lược.
Chi tiết
The team developed a strategy for the project.Nhóm đã phát triển một chiến lược cho dự án.
Đồng nghĩaplanapproach
Cụm hay dùngbusiness strategymarketing strategylong-term strategy
Họ từstrategize (v)strategist (n)
Dùng để chỉ cách tiếp cận một vấn đề.
—
/ˈstrætədʒi/
n
chiến lược
A clear strategy is essential for success.
Một chiến lược rõ ràng là cần thiết cho thành công.
Chi tiết
We need a new strategy for growth.Chúng tôi cần một chiến lược mới cho tăng trưởng.
Đồng nghĩaplanapproach
Cụm hay dùngdevelop a strategymarketing strategy
Họ từstrategic (adj)strategist (n)
Kế hoạch dài hạn để đạt mục tiêu.
—
/ˈstraɪ.kər/
n
Tiền đạo
The striker scored a goal in the last minute of the game.
Tiền đạo đã ghi bàn trong phút cuối của trận đấu.
Chi tiết
The striker headed the ball into the net.Tiền đạo đánh đầu vào lưới.
Đồng nghĩaforwardattacker
Cụm hay dùngstriker scores goalsstriker leads the attack
Họ từstrike (v)
Tiền đạo chính, chịu trách nhiệm ghi bàn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...