saver
Nghĩa
Định nghĩa · A person who saves money or resources.
“He is a smart saver who always finds good deals.”Anh ấy là một người tiết kiệm thông minh luôn tìm được những món hời tốt.
“He is a saver who always budgets carefully.”Anh ấy là người tiết kiệm luôn lập ngân sách cẩn thận.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quản lý tài chính.
Ghi chú · Thường dùng trong tài chính cá nhân.