Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

saver

/ˈseɪ.vər/ B1

Nghĩa

người tiết kiệm danh từ

Định nghĩa · A person who saves money or resources.

“He is a smart saver who always finds good deals.”Anh ấy là một người tiết kiệm thông minh luôn tìm được những món hời tốt.

“He is a saver who always budgets carefully.”Anh ấy là người tiết kiệm luôn lập ngân sách cẩn thận.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quản lý tài chính.

Ghi chú · Thường dùng trong tài chính cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...