colored
Nghĩa
Định nghĩa · having a color or colors
“The colored pencils are perfect for drawing.”Bút chì màu rất thích hợp cho việc vẽ.
“She wore a brightly colored dress.”Cô ấy mặc một chiếc váy được tô màu sáng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'colored' để mô tả đồ vật trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để miêu tả vật thể có màu sắc.