Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

color

/'kʌlə/ IELTS phổ biến #697

“colored” là quá khứ của color — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Màu danh từ

“What color do you like?”Bạn thích màu gì?

Đồng nghĩa hueshadetint
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

color

/'kʌlə/

danh từ & động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) colour
Định nghĩa tiếng Anh

n. a visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect n. interest and variety and intensity n. the timbre of a musical sound

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...