hdtv
Nghĩa
Định nghĩa · A television that shows high-definition images.
“Watching movies on an HDTV is a great experience.”Xem phim trên TV độ nét cao là một trải nghiệm tuyệt vời.
“We bought an HDTV for better picture quality.”Chúng tôi đã mua một chiếc TV độ nét cao để có chất lượng hình ảnh tốt hơn.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về công nghệ trong bài viết.
Ghi chú · Cần có tín hiệu phù hợp để xem.