thy
/ðaɪ/ B2
Nghĩa
của bạn
đại từ
Định nghĩa · An old word for 'your', used in poetry or religious texts.
“Thy will be done.”Ý của bạn sẽ được thực hiện.
“Thy love is like a gentle breeze.”Tình yêu của bạn như làn gió nhẹ nhàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện kiến thức văn học.
Ghi chú · Thường dùng trong văn học cổ điển.