Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thy

/ðaɪ/ B2

Nghĩa

của bạn đại từ

Định nghĩa · An old word for 'your', used in poetry or religious texts.

“Thy will be done.”Ý của bạn sẽ được thực hiện.

“Thy love is like a gentle breeze.”Tình yêu của bạn như làn gió nhẹ nhàng.

Đồng nghĩa your

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện kiến thức văn học.

Ghi chú · Thường dùng trong văn học cổ điển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...