filename
/ˈfaɪlneɪm/ B2
Nghĩa
tên tệp
danh từ
Định nghĩa · The name given to a file on a computer.
“Make sure to save the document with a proper filename.”Hãy chắc chắn lưu tài liệu với một tên tệp hợp lệ.
“Please save the filename correctly.”Vui lòng lưu tên tệp đúng cách.
Đồng nghĩa
file namedocument title
Cụm hay dùng
filename extensionfilename format
Cấu tạoTừ này được tạo thành từ 'file' và 'name'.
Mẹo IELTS · Dùng filename để mô tả tệp trong bài viết.
Ghi chú · Filename thường dùng trong công nghệ thông tin.