Từ vựng C1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extant

/ˈɛkstənt/ C1

Nghĩa

còn tồn tại, hiện có adjective

Định nghĩa · Still existing or present.

“There are few extant manuscripts from that period.”Có rất ít bản thảo còn tồn tại từ thời kỳ đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...