protecting
/prəˈtɛktɪŋ/ B2
Nghĩa
bảo vệ
động từ
Định nghĩa · to keep someone or something safe from harm
“Protecting the environment is crucial for future generations.”Bảo vệ môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
“They are protecting the environment from pollution.”Họ đang bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm.
Đồng nghĩa
safeguardingdefending
Cấu tạoHình thành từ 'protect' với đuôi '-ing'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về bảo vệ môi trường.
Ghi chú · Dùng khi nói về an toàn.