Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4114

protective

/protective/

tính từ

  • bảo vệ, bảo hộ, che chở
    • protective barrage: (quân sự) lưới lửa bảo vệ
  • bảo vệ (về kinh tế)
    • protective tariff: hàng hoá thuế quan bảo vệ (nền công nghiệp trong nước)
  • phòng ngừa
    • protective custody: sự giam giữ phòng ngừa (những kẻ có âm mưu hoặc tình nghi có âm mưu lật đổ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. intended or adapted to afford protection of some kind\ns. showing care\ns. (usually followed by `of') solicitously caring or mindful

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...