suspect
/səˈspɛkt/ B1
Nghĩa
nghi ngờ
động từ
Định nghĩa · To have doubts or uncertainty about something.
“I suspect he is not telling the truth.”Tôi nghi ngờ anh ấy không nói thật.
Cụm hay dùng
suspect foul playsuspect someonesuspect evidence
Mẹo IELTS · Dùng 'suspect' khi nói về sự nghi ngờ.
Ghi chú · Thường dùng khi không chắc chắn.