Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

believe

/bi'li:v/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #212

Nghĩa thường dùng

tin tưởng động từ

“I believe in you.”Tôi tin tưởng bạn.

Đồng nghĩa trustacceptholdthink
Trái nghĩa doubtdisbelievedeny
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

believe

/bi'li:v/

động từ

  • tin, tin tưởng
    • to believe in something: tin tưởng ở ai
  • cho rằng, nghĩ rằng
    • I believe him to be sincere: tôi cho rằng nó thành thật

thành ngữ

  1. to make believe
    • làm ra vẻ, giả vờ
Định nghĩa tiếng Anh

v. accept as true; take to be true v. be confident about something v. follow a credo; have a faith; be a believer v. credit with veracity

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...