Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sender

/ˈsɛndər/ B2

Nghĩa

người gửi danh từ

Định nghĩa · A person who sends something, like a letter or package.

“The sender of the message remains anonymous.”Người gửi tin nhắn vẫn giữ bí mật danh tính.

“The sender wrote a heartfelt message.”Người gửi đã viết một thông điệp chân thành.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp qua thư từ.

Ghi chú · Thường dùng trong bưu chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...