syndication
Nghĩa
Định nghĩa · The process of distributing content across multiple platforms.
“The syndication of the show increased its audience.”Sự liên kết của chương trình đã tăng lượng khán giả.
“The show is in syndication on several networks.”Chương trình đang được phát sóng trên nhiều mạng.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về truyền thông trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong truyền thông.