Kho từ › cloth

cloth

B2 danh từ
vải
UK /klɔθ/ · US /klɔθ/
A piece of fabric used for various purposes.
The table was covered with a red cloth.
→ Bàn được phủ bằng một miếng vải đỏ.
She bought a cloth to make a dress.→ Cô ấy đã mua vải để may một chiếc váy.
Đồng nghĩa
fabricmaterial
Collocations
cotton clothsilk cloth
🎯 IELTS: Đề cập đến vải khi nói về thời trang.
Liên quan đến may mặc và nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...