tan
/tæn/ B2
Nghĩa
nâu
động từ
Định nghĩa · To make something brown, usually by sun exposure.
“She likes to tan at the beach.”Cô ấy thích tắm nắng ở bãi biển.
“She loves to tan at the beach.”Cô ấy thích làm nâu da ở bãi biển.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thời tiết và mùa hè.
Ghi chú · Liên quan đến màu da và ánh nắng.