mate
/meɪt/ B2
Nghĩa
bạn bè
danh từ
Định nghĩa · A friend or companion, often used informally.
“He is my best mate.”Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
“He is my best mate from school.”Anh ấy là bạn thân nhất của tôi từ trường.
Cụm hay dùng
best mateclose mateschool mate
Mẹo IELTS · Dùng để nói về tình bạn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.