Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buddy

/'bʌdi/ TOEFLCollins ★ phổ biến #4109

Nghĩa thường dùng

bạn bè danh từ

“He is my best buddy.”Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.

Biến thể từ buddies số nhiều
Đồng nghĩa friendpalcompanionmate
Trái nghĩa enemyfoerival
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buddy

/'bʌdi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bạn thân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a close friend who accompanies his buddies in their activities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...