offshore
Nghĩa
Định nghĩa · Located away from the shore, usually in the sea.
“They invested in an offshore company to reduce taxes.”Họ đã đầu tư vào một công ty ngoài khơi để giảm thuế.
“They work on offshore oil rigs.”Họ làm việc trên các giàn khoan dầu ngoài khơi.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về môi trường biển trong IELTS.
Ghi chú · Ngoài khơi thường liên quan đến ngành công nghiệp biển.