midi
Nghĩa
Định nghĩa · A music protocol for digital instruments.
“The musician connected his keyboard to the computer using MIDI.”Nhạc sĩ đã kết nối bàn phím của mình với máy tính bằng giao thức MIDI.
“MIDI allows computers to communicate with instruments.”MIDI cho phép máy tính giao tiếp với nhạc cụ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về công nghệ âm nhạc.
Ghi chú · Thường dùng trong sản xuất âm nhạc.