Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

delayed

/dɪˈleɪd/ B2

Nghĩa

bị trì hoãn động từ

Định nghĩa · To be made late or postponed.

“The flight was delayed due to bad weather.”Chuyến bay đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.

“The flight was delayed due to weather.”Chuyến bay đã bị trì hoãn do thời tiết.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống trong IELTS.

Ghi chú · Trì hoãn có thể ảnh hưởng đến kế hoạch của bạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...