delayed
/dɪˈleɪd/ B2
Nghĩa
bị trì hoãn
động từ
Định nghĩa · To be made late or postponed.
“The flight was delayed due to bad weather.”Chuyến bay đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.
“The flight was delayed due to weather.”Chuyến bay đã bị trì hoãn do thời tiết.
Cụm hay dùng
delayed flightdelayed responsedelayed project
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống trong IELTS.
Ghi chú · Trì hoãn có thể ảnh hưởng đến kế hoạch của bạn.