dale
Nghĩa
Định nghĩa · A small valley, often with a stream.
“The village is nestled in a beautiful dale.”Làng nằm trong một thung lũng đẹp.
“The village is located in a beautiful dale.”Ngôi làng nằm trong một thung lũng nhỏ xinh đẹp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tạo hình ảnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong văn học để mô tả cảnh thiên nhiên.