Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2793

valley

/'væli/

danh từ

  • thung lũng
  • (kiến trúc) khe mái

thành ngữ

  1. the valley of the shadow of death
    • thời kỳ vô cùng bi đát, thời kỳ gần kề cõi chết
Biến thể từ valleys số nhiều
Đồng nghĩa gorgebasin
Trái nghĩa hillmountain
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long depression in the surface of the land that usually contains a river

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...