relentless
/rɪˈlɛntləs/ B2
Nghĩa
không ngừng nghỉ, không khoan nhượng
adjective
Định nghĩa · Not stopping or giving up easily.
“Her relentless determination helped her achieve her goals.”Sự quyết tâm không ngừng nghỉ của cô ấy đã giúp cô đạt được mục tiêu.