Never_let_me_go_ch1-3

34 từ B2
Đăng bởi
Le Hoang Lam Bơ @lehoanglam20000

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  34 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/pəˈvɪljən/
danh từ
gian hàng
The pavilion at the fair showcased local artisans.
Gian hàng tại hội chợ đã trưng bày các nghệ nhân địa phương.
Chi tiết
The pavilion hosted many outdoor events this summer.Gian hàng đã tổ chức nhiều sự kiện ngoài trời mùa hè này.
Đồng nghĩagazebostructure
Cụm hay dùngpavilion designpavilion areaevent pavilion
Thường dùng trong kiến trúc và sự kiện.
—
/ˈtæn.trəm/
n.
cơn giận dữ, thường ở trẻ em
The child had a tantrum in the store.
Đứa trẻ đã có cơn giận dữ trong cửa hàng.
Chi tiết
She threw a tantrum when she didn't get candy.Cô ấy đã nổi cơn giận khi không được kẹo.
Đồng nghĩafitoutburst
Cụm hay dùngthrow a tantrumhave a tantrum
Thường dùng để chỉ trẻ em.
—
/rɪˈzɛntmənt/
noun
cảm giác oán giận, sự tức giận
He felt a deep resentment towards his colleague.
Anh ấy cảm thấy sự oán giận sâu sắc đối với đồng nghiệp.
—
/ɪnˈsɪkjʊr/
adjective
không an toàn
She felt insecure about her appearance.
Cô ấy cảm thấy không an toàn về vẻ ngoài của mình.
—
/in'timideit/
v
Hăm Dọa
Some students may feel intimidated by the rigorous academic standards set by their educational institutions.
Một số sinh viên có thể cảm thấy hăm dọa bởi các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt do các cơ sở giáo dục đặt ra.
Chi tiết
The loud noise can intimidate small children.Âm thanh lớn có thể hăm dọa trẻ nhỏ.
Đồng nghĩafrightenthreaten
Cụm hay dùngintimidate someoneintimidating presenceintimidating behavior
Dùng để chỉ hành động làm người khác sợ hãi.
—
/hɒˈstɪl.ɪ.ti/
noun
sự thù địch, cảm giác không thân thiện
There was hostility between the two groups.
Có sự thù địch giữa hai nhóm.
—
/ˈoʊ.vər.kæst/
adj.
âm u; trời nhiều mây
The sky is overcast with no sunshine expected.
Bầu trời âm u, không có nắng.
Chi tiết
Overcast skies often precede rainfall.Trời âm u thường báo hiệu mưa sắp đến.
Đồng nghĩacloudygloomygray
Cụm hay dùngovercast skyovercast conditionsremain overcastbecome overcastpartly overcast
Họ từovercast (v.) che phủ
'Overcast' mạnh hơn 'cloudy' — trời bị mây che hoàn toàn, ít hoặc không có nắng.
—
/ˈluːmɪŋ/
adj.
hiện ra mờ mờ, đe dọa sắp xảy ra
A looming crisis worried the government.
Một cuộc khủng hoảng đang đến gần khiến chính phủ lo lắng.
—
/ˈtræksuːt/
n
bộ đồ thể thao
He wore a tracksuit at the gym.
Anh ấy mặc bộ đồ thể thao ở phòng gym.
Chi tiết
He wore a tracksuit to the gym.Anh ấy đã mặc bộ đồ thể thao đến phòng tập.
Đồng nghĩasportswearathletic wear
Cụm hay dùngtracksuit bottomstracksuit jacketmatching tracksuit
Thường thấy trong các hoạt động thể thao.
—
/ˈtʃɛs.nʌt/
n/adj
Màu nâu hạt dẻ
Her dress is a beautiful chestnut color that I like.
Chiếc váy của cô ấy có màu nâu hạt dẻ đẹp mà tôi thích.
Chi tiết
She has beautiful chestnut eyes.Cô ấy có đôi mắt màu nâu hạt dẻ đẹp.
Đồng nghĩaauburnrusset
Cụm hay dùngchestnut hairroasted chestnutschestnut tree
Họ từchestnut (adj)chestnut (n)
Viết hoa không bắt buộc; vừa là màu vừa là hạt.
—
/streɪ/
adj
đi lạc, không nhà
Stray dogs are common in some cities.
Chó đi lạc phổ biến ở một số thành phố.
Chi tiết
The stray dog looked lost and hungry.Chú chó đi lạc trông có vẻ lạc lõng và đói.
Đồng nghĩalostabandoned
Cụm hay dùngstray animalstray cat
Có thể dùng cho cả người và động vật.
—
/dæmp/
adj.
ẩm, ẩm ướt
After days of rain, the walls of the old house felt damp.
Sau nhiều ngày mưa, tường ngôi nhà cũ có cảm giác ẩm ướt.
Chi tiết
Đồng nghĩamoist
Hơi ẩm và khó chịu; nhẹ hơn 'wet' (ướt sũng).
—
/ɪnˈkloʊʒər/
danh từ
khu vực bao quanh
The enclosure was designed to protect the animals.
Khu vực bao quanh được thiết kế để bảo vệ động vật.
Chi tiết
The enclosure kept the animals safe.Khu vực bao quanh giữ cho động vật an toàn.
Đồng nghĩafencebarrier
Cụm hay dùngsecure enclosureanimal enclosure
Thường dùng trong sở thú hoặc công viên.
—
/rɪˈliːf/
danh từ
sự giảm nhẹ
She felt relief after the exam.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau kỳ thi.
Chi tiết
The medicine provided relief from the headache.Thuốc đã giảm nhẹ cơn đau đầu.
Đồng nghĩaalleviationcomfort
Cụm hay dùngpain reliefemotional relief
Thường dùng trong y tế.
—
/pərˈplɛkst/
adjective
lúng túng, bối rối
She looked perplexed by the complicated instructions.
Cô ấy trông lúng túng trước những hướng dẫn phức tạp.
—
/bɪˈwɪldərd/
adj.
bối rối, hoang mang
She looked bewildered by the news.
Cô ấy trông bối rối trước tin đó.
—
/əˈstɒn.ɪʃt/
adjective
ngạc nhiên, kinh ngạc
She was astonished by the magician's tricks.
Cô ấy đã ngạc nhiên trước những trò ảo thuật của người magician.
—
/ˌæp.rɪˈhɛn.sɪv/
adj.
lo lắng, e ngại
Staff were apprehensive about the restructuring.
Nhân viên lo lắng về việc tái cơ cấu.
Chi tiết
He felt apprehensive before the audit.Anh ấy e ngại trước cuộc kiểm toán.
Đồng nghĩaanxiousuneasy
Cụm hay dùngapprehensive aboutfeel apprehensiveapprehensive lookremain apprehensive
Họ từapprehension (n.) sự lo ngạiapprehensively (adv.)
Lo lắng về điều sắp xảy ra. Word-form: apprehension (n.).
—
/ɡlɪmps/
v.
thoáng thấy, thấy loáng thoáng
From the train I glimpsed the sea between the hills.
Từ trên tàu, tôi thoáng thấy biển giữa những ngọn đồi.
Chi tiết
Họ từglimpse (n.)
Thấy trong tích tắc, không đầy đủ. Danh từ: catch a glimpse of something.
—
/,ri:ə'ʃuərəns/
n
Sự trấn an
The teacher gave us reassurance that we would do well on the upcoming exam.
Giáo viên đã trấn an chúng tôi rằng chúng tôi sẽ làm tốt trong kỳ thi sắp tới.
Chi tiết
His words of reassurance helped calm her fears.Những lời trấn an của anh ấy đã giúp cô ấy bình tĩnh lại.
Đồng nghĩacomfortsolaceencouragement
Cụm hay dùngoffer reassuranceprovide reassurancereassurance message
Thường dùng trong tâm lý học.
—
/ˈpes.tər/
v.
quấy rầy, làm phiền liên tục
The child pestered his mother for candy.
Đứa trẻ quấy rầy mẹ để xin kẹo.
Chi tiết
Stop pestering me with questions!Đừng quấy rầy tôi với những câu hỏi nữa!
Đồng nghĩabotherannoyharass
Cụm hay dùngpester someone forpester withpestering behavior
Họ từpestering (adj/n)
Mang nghĩa quấy rầy lặp đi lặp lại.
—
/məˈnɪpjuleɪt/
v
thao túng, điều khiển
Statistics can be manipulated to mislead.
Số liệu thống kê có thể bị thao túng để gây nhầm lẫn.
Chi tiết
He tried to manipulate the situation.Anh ấy cố gắng thao túng tình huống.
Đồng nghĩacontrolinfluence
Cụm hay dùngmanipulate datamanipulate peoplemanipulate emotions
Dùng để chỉ hành động kiểm soát không công bằng.
—
/ɡrɑːsp/
v.
nắm chặt
The toddler grasped my finger tightly.
Đứa bé nắm chặt ngón tay tôi.
Chi tiết
Họ từgrasp (n.)
Nắm chắc và giữ lại. Nghĩa bóng: grasp an idea = nắm bắt được ý.
—
/kənˈsiːl/
verb
giấu giếm, giấu, che đậy
She tried to conceal her feelings.
Cô ấy cố gắng giấu giếm cảm xúc của mình.
—
/əbˈsɜːd/
adj.
vô lý, phi lý, lố bịch
It seems absurd to drive when the shop is only two minutes away on foot.
Thật vô lý khi lái xe trong khi cửa hàng chỉ cách đó hai phút đi bộ.
Chi tiết
Đồng nghĩaridiculousludicrous
Họ từabsurdity (n.)
Đồng nghĩa “ridiculous”. Chê điều gì đó hết sức vô lý.
—
/pɪˈkjuːliər/
adjective
riêng; đặc biệt
She has a peculiar way of speaking.
Cô ấy có cách nói chuyện rất đặc biệt.
—
/'plɔ:zəbl/
adj
Hợp lý
His explanation for being late was plausible, so the teacher accepted it.
Giải thích của anh ấy về việc đến muộn là hợp lý, vì vậy giáo viên đã chấp nhận.
Chi tiết
Her explanation was plausible and convincing.Giải thích của cô ấy rất hợp lý và thuyết phục.
Đồng nghĩabelievablecredible
Cụm hay dùngplausible explanationplausible theoryplausible argument
Thường dùng khi đánh giá lý do.
—
/flɔːd/
adj.
Có sai sót, lỗi
The report is flawed and needs revision.
Báo cáo có sai sót và cần chỉnh sửa.
Chi tiết
Her argument was flawed from the start.Lập luận của cô ấy đã có sai sót ngay từ đầu.
Đồng nghĩaimperfectdefective
Cụm hay dùngflawed reasoningflawed design
Họ từflaw (n)flawlessly (adv)
Dùng để chỉ điều gì đó không hoàn hảo.
—
/ɪnˈtɛnt/
danh từ
ý định
She had a clear intent to succeed.
Cô ấy có một ý định rõ ràng để thành công.
Chi tiết
Her intent was to help the community.Ý định của cô ấy là giúp đỡ cộng đồng.
Đồng nghĩapurposeaimgoal
Cụm hay dùngintent tocriminal intentclear intent
Thường dùng để chỉ mục tiêu.
—
/ə'brʌpt/
adj
Đột Ngột
The study revealed an abrupt change in climate patterns that could have significant ecological consequences.
Nghiên cứu đã tiết lộ một sự thay đổi đột ngột trong các mô hình khí hậu có thể có những hậu quả sinh thái đáng kể.
Chi tiết
The change in weather was abrupt.Sự thay đổi thời tiết rất đột ngột.
Đồng nghĩasharpsudden
Cụm hay dùngabrupt changeabrupt stopabrupt decline
Thường dùng để mô tả sự thay đổi.
—
/rɪˈlɛntləs/
adjective
tàn nhẫn, không thương xót
The relentless pursuit of success can lead to burnout.
Sự theo đuổi tàn nhẫn của thành công có thể dẫn đến kiệt sức.
—
/ˈtrɪviəl/
tính từ
tầm thường
They argued over trivial matters.
Họ đã cãi nhau về những vấn đề tầm thường.
Chi tiết
His concerns seemed trivial compared to the crisis.Những lo lắng của anh ấy có vẻ tầm thường so với cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩainsignificantminor
Cụm hay dùngtrivial mattertrivial pursuittrivial details
Dùng để chỉ những điều không quan trọng.
—
/ʌnˈkæni/
adjective
kỳ lạ, khó hiểu
She has an uncanny ability to predict the weather.
Cô ấy có khả năng kỳ lạ trong việc dự đoán thời tiết.
—
/rɪˈlɛntləs/
adjective
không ngừng nghỉ, không khoan nhượng
Her relentless determination helped her achieve her goals.
Sự quyết tâm không ngừng nghỉ của cô ấy đã giúp cô đạt được mục tiêu.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...