fold
Nghĩa
Định nghĩa · To bend something over upon itself.
“Please fold the paper neatly before putting it away.”Xin hãy gấp giấy gọn gàng trước khi cất đi.
“Fold the letter in half.”Gấp lá thư làm đôi.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Gấp lại, tạo nếp.