Kho từ › fold

fold

B2 động từ
gấp lại
UK /foʊld/ · US /foʊld/
To bend something over upon itself.
Please fold the paper neatly before putting it away.
→ Xin hãy gấp giấy gọn gàng trước khi cất đi.
Fold the letter in half.→ Gấp lá thư làm đôi.
Đồng nghĩa
bendcrease
Collocations
fold the paperfold clothes
Họ từ
folding (adj)unfold (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hành động trong bài viết.
Gấp lại, tạo nếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...