subtlety
/ˈsʌtəlti/ C1
Nghĩa
sự tinh tế, phức tạp
noun
Định nghĩa · The quality of being delicate or complex.
“The artist captured the subtleties of light in her painting.”Nghệ sĩ đã nắm bắt được những sắc thái của ánh sáng trong bức tranh của cô.