Từ vựng C1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

subtlety

/ˈsʌtəlti/ C1

Nghĩa

sự tinh tế, phức tạp noun

Định nghĩa · The quality of being delicate or complex.

“The artist captured the subtleties of light in her painting.”Nghệ sĩ đã nắm bắt được những sắc thái của ánh sáng trong bức tranh của cô.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...