| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/kənˈspɪrəsi/
|
danh từ |
âm mưu
The conspiracy was uncovered by investigative journalists.
Âm mưu đã được phát hiện bởi các nhà báo điều tra.
Chi tiếtThe conspiracy was uncovered by the police.Âm mưu đã bị phát hiện bởi cảnh sát.
Đồng nghĩaplotscheme
Cụm hay dùngconspiracy theoryconspiracy to commit
Thường dùng trong bối cảnh điều tra.
|
— |
|
/ˈtʃerɪʃt/
|
adj. |
trân quý, được nâng niu
These are my cherished memories of home.
Đây là những kỷ niệm trân quý của tôi về quê nhà.
Chi tiếtShe kept a cherished photo of her hometown.Cô ấy giữ một bức ảnh trân quý về quê nhà.
Đồng nghĩabelovedprecioustreasured
Cụm hay dùngcherished memoriescherished possessioncherished tradition
Họ từcherish (v.)cherishingly (adv.)
Dùng để nhấn mạnh giá trị tinh thần, thường với kỷ niệm, vật kỷ niệm.
|
— |
|
/drɛd/
|
n. |
nỗi sợ hãi mạnh mẽ
She felt a sense of dread.
Cô ấy cảm thấy nỗi sợ hãi.
Chi tiếtHis dread of failure was overwhelming.Nỗi sợ thất bại của anh ấy rất lớn.
Đồng nghĩafearapprehension
Cụm hay dùnglive in dreaddread the future
Họ từdreadful (adj)
Thường dùng để chỉ nỗi sợ hãi lớn.
|
— |
|
/ɪnˈsɪn.ju.eɪt/
|
v. |
ám chỉ xấu, mỉa mai gián tiếp
The audit report insinuates misconduct at senior level.
Báo cáo kiểm toán ám chỉ sai phạm ở cấp quản lý cao.
Chi tiếtHe insinuated that the data had been altered.Anh ta ám chỉ rằng dữ liệu đã bị thay đổi.
Đồng nghĩaimplyhintsuggest
Cụm hay dùnginsinuate wrongdoinginsinuate dishonestyinsinuate criticisminsinuate doubt
Họ từinsinuation (n.)insinuating (adj.)
Mang hàm ý tiêu cực — gợi điều xấu một cách khéo léo, không thẳng thắn.
|
— |
|
/ˈaʊtˌbɜrst/
|
noun |
sự bộc phát, sự bùng nổ
His outburst surprised everyone in the room.
Cơn bộc phát của anh ấy khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.
|
— |
|
/in'timideit/
|
v |
Hăm Dọa
Some students may feel intimidated by the rigorous academic standards set by their educational institutions.
Một số sinh viên có thể cảm thấy hăm dọa bởi các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt do các cơ sở giáo dục đặt ra.
Chi tiếtThe loud noise can intimidate small children.Âm thanh lớn có thể hăm dọa trẻ nhỏ.
Đồng nghĩafrightenthreaten
Cụm hay dùngintimidate someoneintimidating presenceintimidating behavior
Dùng để chỉ hành động làm người khác sợ hãi.
|
— |
|
/preˈstiːʒ/
|
n |
uy tín
Some professions carry more prestige.
Một số nghề mang nhiều uy tín hơn.
Chi tiếtHis achievements earned him great prestige in the field.Những thành tựu của anh ấy đã mang lại cho anh uy tín lớn trong lĩnh vực.
Đồng nghĩareputationstatus
Cụm hay dùngprestige factorprestigious award
Thường liên quan đến thành công và danh tiếng.
|
— |
|
/kəmˈpoʊ.ʒər/
|
n. |
sự bình tĩnh, điềm tĩnh
She maintained composure during the difficult client call.
Cô duy trì sự bình tĩnh trong cuộc gọi khó khăn với khách hàng.
Chi tiếtComposure under pressure distinguishes top executives.Sự điềm tĩnh dưới áp lực phân biệt các giám đốc hàng đầu.
Đồng nghĩacalmequanimity
Cụm hay dùngmaintain composurelose composureremarkable composurecomposure under pressureregain composure
Họ từcomposed (adj.) bình tĩnhcompose (v.) soạn, bình tĩnh lại
Word-form: composed (adj.) → composure (n.).
|
— |
|
/ʌnˈrævəl/
|
v. |
Để điều tra và giải quyết một vấn đề hoặc bí ẩn phức tạp.
The team worked to unravel the mysteries of the ancient text.
Nhóm đã làm việc để giải mã những bí ẩn của văn bản cổ đại.
Chi tiếtAs we unravel the past, we learn valuable lessons.Khi chúng ta khám phá quá khứ, chúng ta học được những bài học quý giá.
Đồng nghĩasolvedecipher
Cụm hay dùngunravel mysteriesunravel history
Dùng khi nói về việc giải quyết vấn đề phức tạp.
|
— |
|
/,ri:ə'ʃuərəns/
|
n |
Sự trấn an
The teacher gave us reassurance that we would do well on the upcoming exam.
Giáo viên đã trấn an chúng tôi rằng chúng tôi sẽ làm tốt trong kỳ thi sắp tới.
Chi tiếtHis words of reassurance helped calm her fears.Những lời trấn an của anh ấy đã giúp cô ấy bình tĩnh lại.
Đồng nghĩacomfortsolaceencouragement
Cụm hay dùngoffer reassuranceprovide reassurancereassurance message
Thường dùng trong tâm lý học.
|
— |
|
/ˈsʌtəlti/
|
noun |
sự tinh tế, phức tạp
The artist captured the subtleties of light in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những sắc thái của ánh sáng trong bức tranh của cô.
|
— |
|
/səˈprɛs/
|
v. |
dập tắt, kiềm chế, ngăn chặn
Management suppressed internal complaints about the merger.
Ban quản lý đã kiềm chế các phàn nàn nội bộ về vụ sáp nhập.
Chi tiếtThe software suppresses error messages during automated testing.Phần mềm ẩn các thông báo lỗi trong quá trình kiểm tra tự động.
Đồng nghĩastiflequashsubdue
Cụm hay dùngsuppress informationsuppress a reportsuppress demand
Họ từsuppression (n.) sự kiềm chế
Ngụ ý chủ động giữ lại hoặc triệt tiêu điều gì đó. Dùng cho cả thông tin lẫn cảm xúc.
|
— |
|
/træŋˈkwɪləti/
|
n. |
sự yên tĩnh, thanh bình
She found tranquility in the mountains.
Cô ấy tìm thấy sự thanh bình trên núi.
Chi tiếtThe garden offers tranquility away from the city.Khu vườn mang lại sự yên tĩnh tránh xa thành phố.
Đồng nghĩapeacecalmserenity
Cụm hay dùngpeace and tranquilitysense of tranquilitytranquility of nature
Họ từtranquil (adj)tranquilly (adv)
Thường dùng để mô tả môi trường yên bình.
|
— |
|
/di'sepʃn/
|
n |
Lừa Dối
Deception in research can undermine the integrity of scientific findings and mislead the academic community.
Lừa dối trong nghiên cứu có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của các phát hiện khoa học và đánh lừa cộng đồng học thuật.
Chi tiếtDeception can lead to serious consequences.Lừa dối có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩafrauddishonesty
Cụm hay dùngdeception tacticsdeception techniques
Cần cẩn thận khi sử dụng từ này.
|
— |
|
/ˌfæbrɪˈkeɪʃən/
|
n. |
quá trình chế tạo, sản xuất (linh kiện bán dẫn)
Chip fabrication requires a cleanroom environment.
Chế tạo chip đòi hỏi môi trường phòng sạch.
Chi tiếtThe fabrication process is highly complex.Quá trình chế tạo rất phức tạp.
Đồng nghĩamanufacturingproductionprocessing
Cụm hay dùngwafer fabricationfabrication plant
Họ từfabricate (v)fabricated (adj)
Trong ngữ cảnh này, thường chỉ sản xuất chip.
|
— |
|
/ˌpreməˈnɪʃn/
|
n. |
linh cảm, điềm báo trước
She had a premonition that the trip would be cancelled.
Cô có linh cảm rằng chuyến đi sẽ bị hủy.
Chi tiết Cảm giác biết trước điều gì (thường không hay) sắp xảy ra.
|
— |
|
/vɪˈsɪs.ɪ.tjuːd/
|
n. |
biến động thăng trầm, đổi thay bất ngờ
The company weathered the vicissitudes of the market.
Công ty đã vượt qua những thăng trầm biến động của thị trường.
Chi tiếtEconomic vicissitudes tested the firm's resilience.Những biến động kinh tế đã thử thách sức bền của công ty.
Đồng nghĩafluctuationchangeupheaval
Cụm hay dùngvicissitudes of lifevicissitudes of the marketweather vicissitudeseconomic vicissitudesface vicissitudes
Họ từvicissitudinous (adj.)
Vicissitudes thường dùng số nhiều. C2, văn học/trang trọng cao — thường thấy trong editorial texts.
|
— |
|
/ˈɒb.fə.skeɪt/
|
v. |
làm rối, che khuất (thông tin/ý nghĩa)
The dense jargon obfuscated the contract terms.
Thuật ngữ chuyên môn dày đặc đã làm rối các điều khoản hợp đồng.
Chi tiếtManagement obfuscated the real reason for layoffs.Ban quản lý đã che giấu lý do thực sự của việc sa thải.
Đồng nghĩaobscuremuddleconfuse
Cụm hay dùngobfuscate the truthobfuscate informationobfuscate intentionsobfuscate findings
Họ từobfuscation (n.)obfuscatory (adj.)
Hàm ý cố tình làm khó hiểu—mạnh hơn 'confuse', thường có mục đích che giấu.
|
— |
|
/ɪnˈsɪd.i.əs/
|
adj. |
nham hiểm, ngấm ngầm gây hại (khó nhận ra)
The insidious effects of poor data quality spread across the system.
Tác hại ngấm ngầm của dữ liệu kém lan ra toàn hệ thống.
Chi tiếtComplacency is an insidious threat to long-term success.Sự tự mãn là mối đe dọa nham hiểm đối với thành công lâu dài.
Đồng nghĩasubtlestealthytreacherous
Cụm hay dùnginsidious effectsinsidious threatinsidious natureinsidious spread
Họ từinsidiouslyinsidiousness
Nhấn mạnh tốc độ chậm, khó nhận ra — nguy hiểm hơn vì không ai để ý.
|
— |
Đang tải...