Từ vựng C1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unleash

/ʌnˈliːʃ/ C1

Nghĩa

giải phóng, kích hoạt verb

Định nghĩa · To release or activate something.

“The new policy could unleash creativity among employees.”Chính sách mới có thể giải phóng sự sáng tạo trong nhân viên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...