| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
episode
/ˈepɪsoʊd/
|
n. |
tập
Each episode advances the story.
Mỗi tập phim đẩy câu chuyện tiến lên.
Chi tiếtThe latest episode of the series was exciting.Tập phim mới nhất của series rất thú vị.
Đồng nghĩainstallmentsegment
Cụm hay dùngepisode guidenew episodeepisode title
Thường dùng trong ngữ cảnh phim và truyền hình.
|
— |
|
/ʌnˈliːʃ/
|
verb |
giải phóng, kích hoạt
The new policy could unleash creativity among employees.
Chính sách mới có thể giải phóng sự sáng tạo trong nhân viên.
|
— |
|
/əˈlɑːrm/
|
danh từ |
chuông báo
The alarm went off at 7 AM.
Chuông báo đã reo lúc 7 giờ sáng.
Chi tiếtThe alarm rang at 6 AM.Chuông báo reo lúc 6 giờ sáng.
Đồng nghĩaalertwarning signal
Cụm hay dùngfire alarmsecurity alarmalarm clock
Dùng để chỉ thiết bị báo động.
|
— |
|
/laʊd/
|
adj. |
to, ồn ào, inh ỏi
The music is too loud.
Âm nhạc quá to.
Chi tiếtHe has a loud voice.Anh ấy có giọng to.
Đồng nghĩanoisybooming
Cụm hay dùnga loud noisea loud voiceloud musictoo louda loud alarm
Họ từlouder (adj.) to hơnloudest (adj.) to nhấtloudly (adv.) to, ồn àoloudness (n.) sự ồn ào
Trái nghĩa: quiet / soft (yên tĩnh, nhỏ). Loud cũng là trạng từ: Don't talk loud.
|
— |
|
stretch
/strɛtʃ/
|
v. |
kéo dài, kéo giãn, vươn ( vai, chân,...)
I like to stretch before exercising.
Tôi thích duỗi cơ trước khi tập thể dục.
Chi tiếtHe likes to stretch before exercising.Anh ấy thích duỗi người trước khi tập thể dục.
Đồng nghĩaextendelongate
Cụm hay dùngstretch outstretch your legsstretch the truth
Dùng để chỉ hành động kéo dài.
|
— |
|
/jɔːn/
|
v. |
ngáp
I couldn't stop yawning during the long, boring lecture.
Tôi không ngừng ngáp trong suốt bài giảng dài và chán.
Chi tiếtCụm hay dùngyawn loudly
Họ từyawn (n.)
Người ta ngáp khi mệt hoặc buồn chán. Phát âm /jɔːn/ (âm "y" đầu).
|
— |
Đang tải...