bangladesh
/ˌbæŋɡləˈdɛʃ/ B2
Nghĩa
Bangladesh (quốc gia)
danh từ
Định nghĩa · A country in South Asia.
“Bangladesh has a rich history and culture.”Bangladesh có một lịch sử và văn hóa phong phú.
“Bangladesh has a rich cultural heritage.”Bangladesh có di sản văn hóa phong phú.
Đồng nghĩa
nation
Cụm hay dùng
Bangladesh economyBangladesh culture
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về các quốc gia.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về địa lý.