Kho từ › Collocations · Family & Relationships › share toys

share toys

A2 verb + noun 📁 Collocations · Family & Relationships COLLOC
chia sẻ đồ chơi
UK · US
The kids share toys at school.
→ Bọn trẻ chia sẻ đồ chơi ở trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...