share toys
Nghĩa
Định nghĩa · To allow others to use your playthings.
“The kids share toys at school.”Bọn trẻ chia sẻ đồ chơi ở trường.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Family & Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To allow others to use your playthings.
“The kids share toys at school.”Bọn trẻ chia sẻ đồ chơi ở trường.
Đang tải...