eat dinner
Nghĩa
Định nghĩa · To have the evening meal.
“We eat dinner at 7 o'clock.”Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ.
Từ vựng A1
Chủ đề Collocations · Family & Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To have the evening meal.
“We eat dinner at 7 o'clock.”Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ.
Đang tải...