hug your dad
Nghĩa
Định nghĩa · To embrace your father.
“She hugs her dad before bed.”Cô ấy ôm bố trước khi đi ngủ.
Từ vựng A1
Chủ đề Collocations · Family & Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To embrace your father.
“She hugs her dad before bed.”Cô ấy ôm bố trước khi đi ngủ.
Đang tải...