Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Family & Relationships

26 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
v.phr
giặt ủi
Don’t forget to do the laundry in 10 minutes.
Đừng quên giặt quần áo sau 10 phút.
phr.
dành thời gian bên nhau
Families should spend time together to strengthen their bonds.
Các gia đình nên dành thời gian bên nhau để củng cố mối quan hệ.
verb+noun
có em bé
My aunt will have a baby next month.
Dì mình sẽ có em bé vào tháng tới.
verb+adj
kết hôn
My brother wants to get married next year.
Anh trai mình muốn kết hôn vào năm sau.
verb+noun
kết bạn
It is easy to make friends at school.
Rất dễ kết bạn ở trường.
adj+noun
gia đình đông người
She comes from a big family.
Cô ấy đến từ một gia đình đông người.
verb+noun
mời bạn bè
I want to invite friends to my birthday party.
Mình muốn mời bạn bè đến dự tiệc sinh nhật.
verb + noun
nuôi thú cưng
We have a pet at home.
Chúng tôi nuôi một con thú cưng ở nhà.
verb + noun
chơi với trẻ em
She likes to play with children in the park.
Cô ấy thích chơi với trẻ em ở công viên.
verb + noun
gọi cho mẹ
I call my mother every evening.
Tôi gọi cho mẹ tôi mỗi tối.
verb + noun
giúp bố
He helps his father in the garden.
Cậu ấy giúp bố trong vườn.
verb + noun
chia sẻ đồ chơi
The kids share toys at school.
Bọn trẻ chia sẻ đồ chơi ở trường.
verb + noun
ăn tối
We eat dinner at 7 o'clock.
Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ.
verb + noun
thăm chú/bác/cậu
I visit my uncle on Sundays.
Tôi thăm chú tôi vào Chủ nhật.
verb + noun
nói chuyện với chị/em gái
I talk to my sister every day.
Tôi nói chuyện với chị tôi mỗi ngày.
verb + noun
ôm bố
She hugs her dad before bed.
Cô ấy ôm bố trước khi đi ngủ.
verb + noun
chơi trò chơi bàn cờ
We play board games on weekends.
Chúng tôi chơi trò chơi bàn cờ vào cuối tuần.
noun + noun
bữa tối gia đình
We enjoy family dinner every Sunday.
Chúng tôi thích bữa tối gia đình vào mỗi Chủ nhật.
verb + pronoun
giúp đỡ lẫn nhau
Family members help each other.
Các thành viên trong gia đình giúp đỡ lẫn nhau.
noun + noun
ảnh gia đình
We took a family photo last week.
Chúng tôi đã chụp một bức ảnh gia đình tuần trước.
noun + noun
chuyến đi gia đình
We went on a family trip to the beach.
Chúng tôi đã đi du lịch gia đình đến bãi biển.
noun + noun
thành viên gia đình
Every family member helps at home.
Mỗi thành viên gia đình đều giúp đỡ ở nhà.
verb + noun
giúp chị/em gái
I help my sister with her homework.
Tôi giúp em gái làm bài tập về nhà.
verb + noun
gặp anh/chị/em họ
We meet our cousins at family parties.
Chúng tôi gặp anh chị em họ ở các buổi tiệc gia đình.
verb + noun
gửi thiệp
I send a card to my aunt on her birthday.
Tôi gửi thiệp cho dì vào sinh nhật của bà.
noun + noun
tiệc gia đình
We have a family party every year.
Chúng tôi tổ chức tiệc gia đình mỗi năm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...