| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| v.phr |
giặt ủi
Don’t forget to do the laundry in 10 minutes.
Đừng quên giặt quần áo sau 10 phút.
|
— | |
| phr. |
dành thời gian bên nhau
Families should spend time together to strengthen their bonds.
Các gia đình nên dành thời gian bên nhau để củng cố mối quan hệ.
|
— | |
| verb+noun |
có em bé
My aunt will have a baby next month.
Dì mình sẽ có em bé vào tháng tới.
|
— | |
| verb+adj |
kết hôn
My brother wants to get married next year.
Anh trai mình muốn kết hôn vào năm sau.
|
— | |
| verb+noun |
kết bạn
It is easy to make friends at school.
Rất dễ kết bạn ở trường.
|
— | |
| adj+noun |
gia đình đông người
She comes from a big family.
Cô ấy đến từ một gia đình đông người.
|
— | |
| verb+noun |
mời bạn bè
I want to invite friends to my birthday party.
Mình muốn mời bạn bè đến dự tiệc sinh nhật.
|
— | |
| verb + noun |
nuôi thú cưng
We have a pet at home.
Chúng tôi nuôi một con thú cưng ở nhà.
|
— | |
| verb + noun |
chơi với trẻ em
She likes to play with children in the park.
Cô ấy thích chơi với trẻ em ở công viên.
|
— | |
| verb + noun |
gọi cho mẹ
I call my mother every evening.
Tôi gọi cho mẹ tôi mỗi tối.
|
— | |
| verb + noun |
giúp bố
He helps his father in the garden.
Cậu ấy giúp bố trong vườn.
|
— | |
| verb + noun |
chia sẻ đồ chơi
The kids share toys at school.
Bọn trẻ chia sẻ đồ chơi ở trường.
|
— | |
| verb + noun |
ăn tối
We eat dinner at 7 o'clock.
Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ.
|
— | |
| verb + noun |
thăm chú/bác/cậu
I visit my uncle on Sundays.
Tôi thăm chú tôi vào Chủ nhật.
|
— | |
| verb + noun |
nói chuyện với chị/em gái
I talk to my sister every day.
Tôi nói chuyện với chị tôi mỗi ngày.
|
— | |
| verb + noun |
ôm bố
She hugs her dad before bed.
Cô ấy ôm bố trước khi đi ngủ.
|
— | |
| verb + noun |
chơi trò chơi bàn cờ
We play board games on weekends.
Chúng tôi chơi trò chơi bàn cờ vào cuối tuần.
|
— | |
| noun + noun |
bữa tối gia đình
We enjoy family dinner every Sunday.
Chúng tôi thích bữa tối gia đình vào mỗi Chủ nhật.
|
— | |
| verb + pronoun |
giúp đỡ lẫn nhau
Family members help each other.
Các thành viên trong gia đình giúp đỡ lẫn nhau.
|
— | |
| noun + noun |
ảnh gia đình
We took a family photo last week.
Chúng tôi đã chụp một bức ảnh gia đình tuần trước.
|
— | |
| noun + noun |
chuyến đi gia đình
We went on a family trip to the beach.
Chúng tôi đã đi du lịch gia đình đến bãi biển.
|
— | |
| noun + noun |
thành viên gia đình
Every family member helps at home.
Mỗi thành viên gia đình đều giúp đỡ ở nhà.
|
— | |
| verb + noun |
giúp chị/em gái
I help my sister with her homework.
Tôi giúp em gái làm bài tập về nhà.
|
— | |
| verb + noun |
gặp anh/chị/em họ
We meet our cousins at family parties.
Chúng tôi gặp anh chị em họ ở các buổi tiệc gia đình.
|
— | |
| verb + noun |
gửi thiệp
I send a card to my aunt on her birthday.
Tôi gửi thiệp cho dì vào sinh nhật của bà.
|
— | |
| noun + noun |
tiệc gia đình
We have a family party every year.
Chúng tôi tổ chức tiệc gia đình mỗi năm.
|
— |
Đang tải...