Kho từ › Collocations · School & Study › take a test

take a test

A2 verb+noun 📁 Collocations · School & Study COLLOC
làm bài kiểm tra
UK · US
I have to take a test tomorrow.
→ Ngày mai tôi phải làm bài kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...